Cách dùng "是你把她的运给偷走了" (shì nǐ bǎ tā de yùn gěi tōu zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
是你把她的运给偷走了
là con đã cướp mất vận may của nó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
22:00
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 带出去的应该是她 | dài chū qù de yīng gāi shì tā | đáng lẽ phải dẫn nó ra ngoài, |
| 2▶ | 是你把她的运给偷走了 | shì nǐ bǎ tā de yùn gěi tōu zǒu le | là con đã cướp mất vận may của nó. |
| 3 | 她是不明白事啊 | tā shì bù míng bái shì a | Nó không hiểu chuyện thôi. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 6
0:03s
wǒ de wá bù yòng gēn bié rén bǐ nǐ guǎn rén jiā shá yàng neCon tôi không cần so với ai cả. Anh quan tâm người ta làm gì?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ jiǎng zhè xiē nián wǒ shá dōu gàn guòCậu biết không, mấy năm qua tôi làm đủ thứ.



