Cách dùng "她是不明白事啊" (tā shì bù míng bái shì a) trong hội thoại tiếng Trung
她是不明白事啊
tā shì bù míng bái shì a
Nó không hiểu chuyện thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
22:04
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是你把她的运给偷走了 | shì nǐ bǎ tā de yùn gěi tōu zǒu le | là con đã cướp mất vận may của nó. |
| 2▶ | 她是不明白事啊 | tā shì bù míng bái shì a | Nó không hiểu chuyện thôi. |
| 3 | 就算你舅当初带出去的是她 | jiù suàn nǐ jiù dāng chū dài chū qù de shì tā | Dù cậu con khi đó có dẫn nó đi, |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
nà làn táng néng zhí jǐ gè qián ma chī ròu chī ròuMấy viên kẹo dở đó đáng mấy đồng? Ăn thịt đi, ăn thịt đi.

HSK 6
0:03s
chī gè chuàn jiù zhī dào chī chī wǒ bùĂn xiên đi. Chỉ biết ăn thôi. Ăn đi. Con không ăn.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè hūn fáng shōu shí dé piào liàng ne kě yǐ a kě yǐ kě yǐPhòng tân hôn này dọn đẹp ghê. Được đấy. Được, được.

HSK 1
0:03s
xīn niáng zǐ wǒ yě zhān zhān xǐ qì duì duì duìCô dâu mới, tôi cũng lấy chút hỷ khí. Đúng, đúng, đúng.














