Cách dùng "她是不明白事啊" (tā shì bù míng bái shì a) trong hội thoại tiếng Trung
她是不明白事啊
Nó không hiểu chuyện thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
22:04
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是你把她的运给偷走了 | shì nǐ bǎ tā de yùn gěi tōu zǒu le | là con đã cướp mất vận may của nó. |
| 2▶ | 她是不明白事啊 | tā shì bù míng bái shì a | Nó không hiểu chuyện thôi. |
| 3 | 就算你舅当初带出去的是她 | jiù suàn nǐ jiù dāng chū dài chū qù de shì tā | Dù cậu con khi đó có dẫn nó đi, |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 6
0:03s
wǒ de wá bù yòng gēn bié rén bǐ nǐ guǎn rén jiā shá yàng neCon tôi không cần so với ai cả. Anh quan tâm người ta làm gì?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ jiǎng zhè xiē nián wǒ shá dōu gàn guòCậu biết không, mấy năm qua tôi làm đủ thứ.



