Cách dùng "天时 地利 人和" (tiān shí dì lì rén hé) trong hội thoại tiếng Trung
天时 地利 人和
tiān shí dì lì rén hé
Thiên thời, địa lợi, nhân hòa,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
7:08
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我发现我自己只是个看客罢了 | wǒ fā xiàn wǒ zì jǐ zhǐ shì gè kàn kè bà le | tôi nhận ra mình chỉ là khán giả thôi. |
| 2▶ | 天时 地利 人和 | tiān shí dì lì rén hé | Thiên thời, địa lợi, nhân hòa, |
| 3 | 一样不差 | yī yàng bù chà | không thiếu thứ nào, |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
chī gè chuàn jiù zhī dào chī chī wǒ bùĂn xiên đi. Chỉ biết ăn thôi. Ăn đi. Con không ăn.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè hūn fáng shōu shí dé piào liàng ne kě yǐ a kě yǐ kě yǐPhòng tân hôn này dọn đẹp ghê. Được đấy. Được, được.

HSK 1
0:03s
xīn niáng zǐ wǒ yě zhān zhān xǐ qì duì duì duìCô dâu mới, tôi cũng lấy chút hỷ khí. Đúng, đúng, đúng.

HSK 4
0:03s