Cách dùng "这唱的是啥戏啊" (zhè chàng de shì shá xì a) trong hội thoại tiếng Trung
这唱的是啥戏啊
Đang hát vở gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
34:56
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来弟 看 电视上演你着呢 | lái dì kàn diàn shì shàng yǎn nǐ zhe ne | Lai Đệ. Nhìn kìa, trên tivi có con đấy. |
| 2▶ | 这唱的是啥戏啊 | zhè chàng de shì shá xì a | Đang hát vở gì vậy? |
| 3 | 看你妈好看的 | kàn nǐ mā hǎo kàn de | Nhìn mẹ con xinh chưa kìa. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 6
0:03s
wǒ de wá bù yòng gēn bié rén bǐ nǐ guǎn rén jiā shá yàng neCon tôi không cần so với ai cả. Anh quan tâm người ta làm gì?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ jiǎng zhè xiē nián wǒ shá dōu gàn guòCậu biết không, mấy năm qua tôi làm đủ thứ.



