Cách dùng "非常感谢 愿上帝保佑你 祝您愉快" (fēi cháng gǎn xiè yuàn shàng dì bǎo yòu nǐ zhù nín yú kuài) trong hội thoại tiếng Trung
非常感谢 愿上帝保佑你 祝您愉快
Cảm ơn rất nhiều. Xin Chúa phù hộ cho ngài. Chúc ngài vui vẻ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:41
nín您
yuàn愿
yì意
cān参
jiā加
wǒ我
men们
de的
kàng抗
zhàn战
mù募
juān捐
ma吗
“Ngài có muốn tham gia quyên góp kháng chiến của chúng tôi không ạ?”
LINE 0242:44
PLAYING SCENEfēi cháng gǎn xiè yuàn shàng dì bǎo yòu nǐ zhù nín yú kuài
非常感谢 愿上帝保佑你 祝您愉快
“Cảm ơn rất nhiều. Xin Chúa phù hộ cho ngài. Chúc ngài vui vẻ.”
LINE 0342:52
qián前
liǎng两
tiān天
a啊
“Mấy hôm trước,”
Show Information