Cách dùng "给我一张 给我一张" (gěi wǒ yī zhāng gěi wǒ yī zhāng) trong hội thoại tiếng Trung

gěizhāng gěizhāng

Cho tôi một vé, cho tôi một vé!

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:30
hǎn shá hǎn dōu pái duì ne

喊啥喊 都排队呢

Hét cái gì? Mọi người đều đang xếp hàng mà.

LINE 0234:33
PLAYING SCENE
gěi wǒ yī zhāng gěi wǒ yī zhāng

给我一张 给我一张

Cho tôi một vé, cho tôi một vé!

LINE 0334:36
bié jǐ a wǔ hàn de yī zhāng wǔ hàn de yī zhāng

别挤啊 武汉的一张 武汉的一张

Đừng chen lấn. Một vé đi Vũ Hán, một vé đi Vũ Hán.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp34:33
TMDB ID289624