Cách dùng "黄牛是啥呀 就是卖高价票的呀" (huáng niú shì shá ya jiù shì mài gāo jià piào de ya) trong hội thoại tiếng Trung

huángniúshìsháya jiùshìmàigāojiàpiàodeya

Phe vé là gì vậy ạ? Là những người bán vé giá cao đó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:11
dà gē dà gē dà gē

大哥 大哥 大哥

Anh ơi, anh ơi, anh ơi.

LINE 0242:13
PLAYING SCENE
huáng niú shì shá ya jiù shì mài gāo jià piào de ya

黄牛是啥呀 就是卖高价票的呀

Phe vé là gì vậy ạ? Là những người bán vé giá cao đó.

LINE 0342:16
men
duō
shǎo
qián
zhāng
piào
a

Vậy họ bán bao nhiêu tiền một vé ạ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp42:13
TMDB ID289624