Cách dùng "挤什么挤 谁踩到你了 排队 排队" (jǐ shén me jǐ shuí cǎi dào nǐ le pái duì pái duì) trong hội thoại tiếng Trung

shénme shuícǎidàole páiduì páiduì

Chen lấn cái gì? Ai giẫm lên anh thế? Xếp hàng đi, xếp hàng đi!

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:23
zhè
pái
zhe
ne
ma

Chẳng phải đang xếp hàng đây sao?

LINE 0234:25
PLAYING SCENE
jǐ shén me jǐ shuí cǎi dào nǐ le pái duì pái duì

挤什么挤 谁踩到你了 排队 排队

Chen lấn cái gì? Ai giẫm lên anh thế? Xếp hàng đi, xếp hàng đi!

LINE 0334:27
bāng wǒ dài yī zhāng xiè xiè xiè xiè shuí gěi nǐ dài a dōu dé mǎi piào

帮我带一张 谢谢谢谢 谁给你带啊 都得买票

Mua giúp tôi một vé, cảm ơn, cảm ơn. Ai mua giúp anh chứ? Ai cũng phải tự mua vé.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp34:25
TMDB ID289624