Cách dùng "可是走着走着 旅长突然就停下来了" (kě shì zǒu zhe zǒu zhe lǚ zhǎng tū rán jiù tíng xià lái le) trong hội thoại tiếng Trung
可是走着走着 旅长突然就停下来了
Nhưng đang đi thì, lữ đoàn trưởng đột nhiên dừng lại.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:05
lǚ zhǎng xún yè wǒ péi zhe lǚ zhǎng gěi dà jiā huo fā yuè bǐng
旅长巡夜 我陪着旅长给大家伙发月饼
“Lữ đoàn trưởng đi tuần đêm. Tôi đi cùng lữ đoàn trưởng phát bánh trung thu cho mọi người.”
LINE 0219:09
PLAYING SCENEkě shì zǒu zhe zǒu zhe lǚ zhǎng tū rán jiù tíng xià lái le
可是走着走着 旅长突然就停下来了
“Nhưng đang đi thì, lữ đoàn trưởng đột nhiên dừng lại.”
LINE 0319:11
tā他
duì对
xiōng兄
dì弟
men们
shuō说
“Anh ấy nói với các anh em.”
Show Information