Cách dùng "廖大哥 你也是云魁的至交 你们是同袍" (liào dà gē nǐ yě shì yún kuí de zhì jiāo nǐ men shì tóng páo) trong hội thoại tiếng Trung
廖大哥 你也是云魁的至交 你们是同袍
Anh Liêu, anh cũng là bạn tri kỷ của Vân Khôi. Các anh là đồng đội,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:00
nà那
jiù就
shì是
wǒ我
dīng丁
yù玉
jiāo娇
de的
xiōng兄
dì弟
“vậy thì chính là anh em của Đinh Ngọc Kiều em đây.”
LINE 0240:03
PLAYING SCENEliào dà gē nǐ yě shì yún kuí de zhì jiāo nǐ men shì tóng páo
廖大哥 你也是云魁的至交 你们是同袍
“Anh Liêu, anh cũng là bạn tri kỷ của Vân Khôi. Các anh là đồng đội,”
LINE 0340:07
guò mìng de xiōng dì yú gōng yú sī nǐ yě yīng gāi gào sù wǒ nà ge bīng
过命的兄弟 于公于私 你也应该告诉我那个兵
“là anh em vào sinh ra tử. Dù là việc công hay việc tư, anh cũng nên nói cho em biết người lính đó,”
Show Information