Cách dùng "没票了 让你插队 插前面有戏吗 关你屁事" (méi piào le ràng nǐ chā duì chā qián miàn yǒu xì ma guān nǐ pì shì) trong hội thoại tiếng Trung
没票了 让你插队 插前面有戏吗 关你屁事
Hết vé rồi. Cho anh chen hàng này. Chen lên trước có được không? Liên quan quái gì đến anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:15
jǐ挤
shén什
me么
jǐ挤
“Chen lấn cái gì?”
LINE 0235:16
PLAYING SCENEméi piào le ràng nǐ chā duì chā qián miàn yǒu xì ma guān nǐ pì shì
没票了 让你插队 插前面有戏吗 关你屁事
“Hết vé rồi. Cho anh chen hàng này. Chen lên trước có được không? Liên quan quái gì đến anh.”
LINE 0335:20
mǎi zhe le ma méi piào le
买着了吗 没票了
“Mua được chưa? Hết vé rồi.”
Show Information