Cách dùng "那个兵是从死人堆里面 爬出来的" (nà ge bīng shì cóng sǐ rén duī lǐ miàn pá chū lái de) trong hội thoại tiếng Trung
那个兵是从死人堆里面 爬出来的
Người lính đó đã bò ra từ trong đống xác chết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:44
jiào叫
yī一
shēng声
gān干
diē爹
gàn干
mā妈
de的
“một tiếng cha nuôi mẹ nuôi.”
LINE 0239:47
PLAYING SCENEnà ge bīng shì cóng sǐ rén duī lǐ miàn pá chū lái de
那个兵是从死人堆里面 爬出来的
“Người lính đó đã bò ra từ trong đống xác chết.”
LINE 0339:51
tā bù rén bù guǐ dì yí bù bù zǒu dào nán jīng
他不人不鬼地 一步步走到南京
“Anh ấy không ra người không ra ma, từng bước đi đến Nam Kinh,”
Show Information