Cách dùng "你别说客舱的票 就是货舱的票 都被炒上天了" (nǐ bié shuō kè cāng de piào jiù shì huò cāng de piào dōu bèi chǎo shàng tiān le) trong hội thoại tiếng Trung
你别说客舱的票 就是货舱的票 都被炒上天了
Đừng nói là vé khoang hành khách, ngay cả vé khoang hàng hóa, cũng bị hét giá trên trời rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:25
yī gēn jīn tiáo yī zhāng piào fēng le ba tā men
一根金条一张票 疯了吧他们
“Một cây vàng một vé. Họ điên rồi à?”
LINE 0242:29
PLAYING SCENEnǐ bié shuō kè cāng de piào jiù shì huò cāng de piào dōu bèi chǎo shàng tiān le
你别说客舱的票 就是货舱的票 都被炒上天了
“Đừng nói là vé khoang hành khách, ngay cả vé khoang hàng hóa, cũng bị hét giá trên trời rồi.”
LINE 0342:33
nǐ你
kàn看
kàn看
“Anh xem đi.”
Show Information