Cách dùng "你给我出去 我求你 给我出去 站住" (nǐ gěi wǒ chū qù wǒ qiú nǐ gěi wǒ chū qù zhàn zhù) trong hội thoại tiếng Trung

gěichū qiú gěichū zhànzhù

Cậu ra ngoài cho tôi! Tôi xin cậu, ra ngoài cho tôi! Đứng lại!

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:16
zǒu

Đi.

LINE 0212:17
PLAYING SCENE
nǐ gěi wǒ chū qù wǒ qiú nǐ gěi wǒ chū qù zhàn zhù

你给我出去 我求你 给我出去 站住

Cậu ra ngoài cho tôi! Tôi xin cậu, ra ngoài cho tôi! Đứng lại!

LINE 0312:27
guò
lái

Lại đây.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp12:17
TMDB ID289624