Cách dùng "你也知道 老爷子那个身体 那个脾气" (nǐ yě zhī dào lǎo yé zi nà ge shēn tǐ nà ge pí qì) trong hội thoại tiếng Trung
你也知道 老爷子那个身体 那个脾气
Anh cũng biết đấy, sức khỏe của ông cụ, với cái tính khí đó.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:45
bù不
xiàng像
bào报
shàng上
shuō说
de的
nà那
yàng样
“không giống như trên báo nói đâu.”
LINE 0238:47
PLAYING SCENEnǐ yě zhī dào lǎo yé zi nà ge shēn tǐ nà ge pí qì
你也知道 老爷子那个身体 那个脾气
“Anh cũng biết đấy, sức khỏe của ông cụ, với cái tính khí đó.”
LINE 0338:50
tīng听
wǒ我
jù句
zhōng忠
gào告
“Nghe tôi khuyên một câu,”
Show Information