Cách dùng "是他临阵脱逃 我 我没有那个意思" (shì tā lín zhèn tuō táo wǒ wǒ méi yǒu nà ge yì si) trong hội thoại tiếng Trung

shìlínzhèntuōtáo méiyǒugesi

nó đã lâm trận đào ngũ? Cháu... cháu không có ý đó ạ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:46
men
de
si
shì

Vậy ý của các cháu là

LINE 0205:49
PLAYING SCENE
shì tā lín zhèn tuō táo wǒ wǒ méi yǒu nà ge yì si

是他临阵脱逃 我 我没有那个意思

nó đã lâm trận đào ngũ? Cháu... cháu không có ý đó ạ.

LINE 0305:53
dàn dà chǎng bì jìng diū le shàng fēng yě zài zhuī zé ma

但大场毕竟丢了 上峰也在追责嘛

Nhưng Đại Tràng dù sao cũng đã mất rồi. Cấp trên cũng đang truy cứu trách nhiệm mà.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp05:49
TMDB ID289624