Cách dùng "不会出什么事吧" (bú huì chū shén me shì ba) trong hội thoại tiếng Trung
不会出什么事吧
không xảy ra chuyện gì chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:18
nǐ你
shuō说
nà那
ge个
rén人
“Anh nói người đó”
LINE 0222:19
PLAYING SCENEbú不
huì会
chū出
shén什
me么
shì事
ba吧
“không xảy ra chuyện gì chứ?”
LINE 0322:21
tā他
néng能
chū出
shén什
me么
shì事
a啊
“Anh ta thì xảy ra được chuyện gì?”
Show Information