Cách dùng "但他不是还有个妈吗" (dàn tā bú shì hái yǒu gè mā ma) trong hội thoại tiếng Trung
但他不是还有个妈吗
nhưng anh ta vẫn còn mẹ mà, đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:38
suī虽
rán然
tā他
rén人
bù不
zài在
le了
“Tuy anh ta không còn nữa,”
LINE 0209:41
PLAYING SCENEdàn但
tā他
bú不
shì是
hái还
yǒu有
gè个
mā妈
ma吗
“nhưng anh ta vẫn còn mẹ mà, đúng không?”
LINE 0309:43
nǐ你
jué觉
de得
ne呢
“Anh thấy sao?”
Show Information