Cách dùng "好歹给我个再来一锤啊" (hǎo dǎi gěi wǒ gè zài lái yī chuí a) trong hội thoại tiếng Trung
好歹给我个再来一锤啊
Ít ra cũng cho tôi "thêm một búa" chứ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:50
nà那
nǐ你
de的
mìng命
hái还
néng能
zài再
lái来
yī一
píng瓶
ne呢
“Vậy số cậu còn được "thêm một chai" cơ.”
LINE 0228:52
PLAYING SCENEhǎo好
dǎi歹
gěi给
wǒ我
gè个
zài再
lái来
yī一
chuí锤
a啊
“Ít ra cũng cho tôi "thêm một búa" chứ.”
LINE 0328:55
mā mā zá yí gè mā mā
妈妈砸一个 妈妈
“Mẹ đập một cái đi, mẹ ơi.”
Show Information