Cách dùng "你听我说你这个血压很高" (nǐ tīng wǒ shuō nǐ zhè ge xuè yā hěn gāo) trong hội thoại tiếng Trung

tīngshuōzhègexuèhěngāo

Mẹ nghe con này, huyết áp mẹ cao lắm.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:16
tā jiù shì méi lǐ jiě shēng qì le

她就是没理解 生气了

Mẹ chỉ là không hiểu thôi, đừng giận.

LINE 0215:21
PLAYING SCENE
tīng
shuō
zhè
ge
xuè
hěn
gāo

Mẹ nghe con này, huyết áp mẹ cao lắm.

LINE 0315:26
shuō
méi
yǒu
guān

Mẹ bảo không sao đâu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp15:21
TMDB ID282497