Cách dùng "你砸墙砸出钱来了" (nǐ zá qiáng zá chū qián lái le) trong hội thoại tiếng Trung
你砸墙砸出钱来了
anh đập tường ra được cả đống tiền.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:05
quán全
dǎo岛
shàng上
shuí谁
bù不
zhī知
dào道
“Cả đảo này ai mà chẳng biết”
LINE 0219:07
PLAYING SCENEnǐ你
zá砸
qiáng墙
zá砸
chū出
qián钱
lái来
le了
“anh đập tường ra được cả đống tiền.”
LINE 0319:09
zá砸
qiáng墙
bào爆
jīn金
bì币
“Đập tường nổ xu vàng,”
Show Information