Cách dùng "你最后给我个谢谢惠顾" (nǐ zuì hòu gěi wǒ gè xiè xiè huì gù) trong hội thoại tiếng Trung
你最后给我个谢谢惠顾
Cuối cùng cậu chỉ cho tôi câu "cảm ơn quý khách"?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:43
qián钱
dōu都
wǒ我
tāo掏
de的
“Tiền đều do tôi bỏ ra.”
LINE 0228:45
PLAYING SCENEnǐ你
zuì最
hòu后
gěi给
wǒ我
gè个
xiè谢
xiè谢
huì惠
gù顾
“Cuối cùng cậu chỉ cho tôi câu "cảm ơn quý khách"?”
LINE 0328:46
zhè这
gēn跟
wǒ我
yǒu有
shén什
me么
guān关
xì系
ya呀
“Cái này thì liên quan gì đến tôi?”
Show Information