Cách dùng "是本市数一数二的" (shì běn shì shǔ yī shǔ èr de) trong hội thoại tiếng Trung
是本市数一数二的
là khu căn hộ thuộc top đầu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:43
zǐ紫
yù御
huā花
yuán园
“Tử Ngự Hoa Viên”
LINE 0240:44
PLAYING SCENEshì是
běn本
shì市
shǔ数
yī一
shǔ数
èr二
de的
“là khu căn hộ thuộc top đầu”
LINE 0340:46
lóu楼
pán盘
ya呀
“của thành phố này đấy.”
Show Information