Cách dùng "他说这是痛并快乐着" (tā shuō zhè shì tòng bìng kuài lè zhe) trong hội thoại tiếng Trung
他说这是痛并快乐着
Anh ấy nói đây là đau khổ trong hạnh phúc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:23
tiān天
tiān天
chóu愁
zhe着
gè个
liǎn脸
“ngày nào cũng mặt mày rầu rĩ.”
LINE 0235:25
PLAYING SCENEtā他
shuō说
zhè这
shì是
tòng痛
bìng并
kuài快
lè乐
zhe着
“Anh ấy nói đây là đau khổ trong hạnh phúc.”
LINE 0335:33
zhì至
yú于
ōu欧
yáng阳
shì世
qí奇
“Còn về Ouyang Shiqi,”
Show Information