Cách dùng "她在说我存不住钱 不会存钱" (tā zài shuō wǒ cún bú zhù qián bú huì cún qián) trong hội thoại tiếng Trung

zàishuōcúnzhùqián huìcúnqián

Mẹ chê con không biết để dành tiền.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:30
gěi nǐ gěi nǐ

给你 给你

Đưa mẹ, đưa mẹ.

LINE 0215:35
PLAYING SCENE
tā zài shuō wǒ cún bú zhù qián bú huì cún qián

她在说我存不住钱 不会存钱

Mẹ chê con không biết để dành tiền.

LINE 0315:37
huì
cún
qián

Không biết tiết kiệm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp15:35
TMDB ID282497