Cách dùng "铁柱三兄弟也混出了名堂" (tiě zhù sān xiōng dì yě hùn chū le míng táng) trong hội thoại tiếng Trung
铁柱三兄弟也混出了名堂
Ba anh em Thiết Trụ cũng làm nên chuyện.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:01
hǎo好
nüè虐
xīn心
“Đau lòng quá đi.”
LINE 0236:06
PLAYING SCENEtiě铁
zhù柱
sān三
xiōng兄
dì弟
yě也
hùn混
chū出
le了
míng名
táng堂
“Ba anh em Thiết Trụ cũng làm nên chuyện.”
LINE 0336:09
lā拉
qǐ起
le了
yī一
zhī支
huò货
yùn运
chē车
duì队
“Họ lập một đội xe vận chuyển hàng,”
Show Information