Cách dùng "为上述行贿企业大开绿灯" (wèi shàng shù xíng huì qǐ yè dà kāi lǜ dēng) trong hội thoại tiếng Trung

wèishàngshùxínghuì贿kāi绿dēng

đã bật đèn xanh cho các doanh nghiệp nói trên,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:16
yuán
shì
gǎi
wěi
wáng
mǒu

Vương mỗ, nguyên cán bộ Ủy ban Cải cách,

LINE 0208:18
PLAYING SCENE
wèi
shàng
shù
xíng
huì贿
kāi
绿
dēng

đã bật đèn xanh cho các doanh nghiệp nói trên,

LINE 0308:20
zài
jiān
shōu
shòu
huì贿

trong thời gian đó đã nhận hối lộ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp08:18
TMDB ID282497