Cách dùng "我不听话 我性格跳脱" (wǒ bù tīng huà wǒ xìng gé tiào tuō) trong hội thoại tiếng Trung
我不听话 我性格跳脱
Con không nghe lời, tính lại lông bông.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:58
tā她
shuō说
wǒ我
bù不
rú如
wǒ我
gē哥
gē哥
dǒng懂
shì事
“Mẹ chê con không hiểu chuyện bằng anh.”
LINE 0215:02
PLAYING SCENEwǒ bù tīng huà wǒ xìng gé tiào tuō
我不听话 我性格跳脱
“Con không nghe lời, tính lại lông bông.”
LINE 0315:04
yǒng永
yuǎn远
dōu都
shì是
wǒ我
gē哥
gē哥
zuì最
bàng棒
“Lúc nào anh con cũng là giỏi nhất.”
Show Information