Cách dùng "我心里那只上窜下跳的猴子" (wǒ xīn lǐ nà zhǐ shàng cuàn xià tiào de hóu zi) trong hội thoại tiếng Trung
我心里那只上窜下跳的猴子
con khỉ nhảy nhót trong lòng tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:29
zhē折
teng腾
le了
zhè这
me么
dà大
yī一
quān圈
“sau khi quần thảo một vòng lớn,”
LINE 0233:31
PLAYING SCENEwǒ我
xīn心
lǐ里
nà那
zhǐ只
shàng上
cuàn窜
xià下
tiào跳
de的
hóu猴
zi子
“con khỉ nhảy nhót trong lòng tôi”
LINE 0333:35
fǎn反
dào倒
ān安
jìng静
le了
“lại trở nên yên tĩnh.”
Show Information