Cách dùng "这迎来送往的" (zhè yíng lái sòng wǎng de) trong hội thoại tiếng Trung
这迎来送往的
Cái việc đón khách tiễn khách này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:09
shì是
nǐ你
tài太
bù不
ài爱
shuō说
huà话
le了
“cậu ít nói quá đấy”
LINE 0237:11
PLAYING SCENEzhè这
yíng迎
lái来
sòng送
wǎng往
de的
“Cái việc đón khách tiễn khách này”
LINE 0337:13
wǒ我
fú服
wù务
shì是
méi没
yǒu有
wèn问
tí题
de的
“phục vụ thì tôi không có vấn đề”
Show Information