Cách dùng "被安欣洗脑了" (bèi ān xīn xǐ nǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
被安欣洗脑了
bị An Hân tẩy não rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
40:55
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你呀 | nǐ ya | Em đấy, |
| 2▶ | 被安欣洗脑了 | bèi ān xīn xǐ nǎo le | bị An Hân tẩy não rồi. |
| 3 | 他这些年一直在找 我犯罪的证据 找不到 | tā zhè xiē nián yì zhí zài zhǎo wǒ fàn zuì de zhèng jù zhǎo bú dào | Mấy năm nay anh ta luôn tìm bằng chứng phạm tội của anh, nhưng không tìm được. |
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s
rán hòu jiù tiǎo bō lí jiàn wǒ de jiā lǐ rénSau đó lại nghĩ kế ly gián người nhà chúng ta.

HSK 4
0:03s
zhè shēn biān fā shēng de yī qiè shén me shì zhēn de shén me shì jiǎ deEm không phân biệt được những thứ đang diễn ra xung quanh mình


