Cách dùng "好 你等着 哥" (hǎo nǐ děng zhe gē) trong hội thoại tiếng Trung
好 你等着 哥
hǎo nǐ děng zhe gē
Được, anh đợi đó. Anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
37:08
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你随时 | nǐ suí shí | Cứ việc. |
| 2▶ | 好 你等着 哥 | hǎo nǐ děng zhe gē | Được, anh đợi đó. Anh. |
| 3 | 你让他来的 | nǐ ràng tā lái de | Em bảo anh ta đến à? |
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
mù dì zhǐ yǒu liǎng gè dì yī pò fǔ chén zhōu dì èrChỉ có hai mục đích, thứ nhất là quyết đánh đến cùng. Thứ hai,

HSK 4
0:03s
wú lùn shì nǎ ge yuán yīn wǒ men dōu yīng gāi yī chá dào dǐDù là nguyên nhân nào đi nữa, chúng ta cũng nên điều tra đến cùng.

HSK 5
0:03s
wán měi de dá juàn zhè cái shuō dé guò qù shì bamột bài giải hoàn hảo. Vậy thì mới tạm được, đúng chứ?

HSK 5
0:03s
rú guǒ zhè me zuò de huà zhèng zhōng tā men de xià huái yaNếu làm thế thì quá hợp ý bọn chúng rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
gāo qǐ qiáng dào dǐ yǒu zán men nǎ xiē bǎ bǐngrốt cuộc thì Cao Khải Cường nắm được những điểm yếu nào của chúng ta.

HSK 6
0:03s
xià cì bù xǔ zhè yàng le gū gū zhī dào ma- Lần sau không được thế nữa. - Cô ơi. Biết chưa?

HSK 4
0:03s











