Cách dùng "我 我 我没说什么呀" (wǒ wǒ wǒ méi shuō shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung
我 我 我没说什么呀
wǒ wǒ wǒ méi shuō shén me ya
Con... con có nói gì đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
10:28
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跟她说什么了 | gēn tā shuō shén me le | Con đã nói gì với cô con? |
| 2▶ | 我 我 我没说什么呀 | wǒ wǒ wǒ méi shuō shén me ya | Con... con có nói gì đâu. |
| 3 | 就是姑姑说 我最近辛苦了 我说我在公司也不忙 | jiù shì gū gū shuō wǒ zuì jìn xīn kǔ le wǒ shuō wǒ zài gōng sī yě bù máng | Cô chỉ bảo là dạo này con vất vả quá. Con nói là con làm ở công ty cũng không bận, |
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s
rán hòu jiù tiǎo bō lí jiàn wǒ de jiā lǐ rénSau đó lại nghĩ kế ly gián người nhà chúng ta.

HSK 4
0:03s
zhè shēn biān fā shēng de yī qiè shén me shì zhēn de shén me shì jiǎ deEm không phân biệt được những thứ đang diễn ra xung quanh mình


