Cách dùng "事情已经闹大了" (shì qíng yǐ jīng nào dà le) trong hội thoại tiếng Trung
事情已经闹大了
Chuyện đã ầm ĩ lên rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:43
lěi磊
shū叔
“Chú Lei”
LINE 0216:45
PLAYING SCENEshì事
qíng情
yǐ已
jīng经
nào闹
dà大
le了
“Chuyện đã ầm ĩ lên rồi”
LINE 0316:48
zhè这
cì次
wǒ我
gēn跟
lǐ李
jǐn槿
dōu都
pǎo跑
bù不
diào掉
“Lần này tôi và Lý Cẩn đều không thoát được”
Show Information