Cách dùng "我不会给你们添麻烦" (wǒ bú huì gěi nǐ men tiān má fán) trong hội thoại tiếng Trung
我不会给你们添麻烦
Tôi sẽ không làm phiền các anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:59
wǒ我
kě可
yǐ以
bāng帮
zhù助
nǐ你
men们
“Tôi có thể giúp các anh.”
LINE 0228:00
PLAYING SCENEwǒ我
bú不
huì会
gěi给
nǐ你
men们
tiān添
má麻
fán烦
“Tôi sẽ không làm phiền các anh.”
LINE 0328:05
ràng让
tā他
gēn跟
zhe着
“Để anh ta đi theo.”
Show Information