Cách dùng "我不会给你们添麻烦" (wǒ bú huì gěi nǐ men tiān má fán) trong hội thoại tiếng Trung

huìgěimentiānfán

Tôi sẽ không làm phiền các anh.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:59
bāng
zhù
men

Tôi có thể giúp các anh.

LINE 0228:00
PLAYING SCENE
huì
gěi
men
tiān
fán

Tôi sẽ không làm phiền các anh.

LINE 0328:05
ràng
gēn
zhe

Để anh ta đi theo.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp28:00
TMDB ID282497