Cách dùng "我翻来覆去地睡不着觉" (wǒ fān lái fù qù dì shuì bù zhe jué) trong hội thoại tiếng Trung
我翻来覆去地睡不着觉
Tôi trằn trọc mãi không ngủ được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:39
jiē接
guò过
lái来
a啊
“về với mình được.”
LINE 0238:42
PLAYING SCENEwǒ我
fān翻
lái来
fù覆
qù去
dì地
shuì睡
bù不
zhe着
jué觉
“Tôi trằn trọc mãi không ngủ được.”
LINE 0338:45
bàn半
yè夜
“Nửa đêm,”
Show Information