Cách dùng "有好大一个红色的胎记" (yǒu hǎo dà yī gè hóng sè de tāi jì) trong hội thoại tiếng Trung
有好大一个红色的胎记
có một vết bớt đỏ rất to.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:26
zhè这
ge个
dì地
fāng方
“ở chỗ này”
LINE 0242:27
PLAYING SCENEyǒu有
hǎo好
dà大
yī一
gè个
hóng红
sè色
de的
tāi胎
jì记
“có một vết bớt đỏ rất to.”
LINE 0342:30
nǐ你
men们
néng能
bù不
néng能
bāng帮
wǒ我
chá查
yī一
xià下
“Các anh giúp tôi kiểm tra xem”
Show Information