Cách dùng "根据凯文那边的信息 他应该知道自己" (gēn jù kǎi wén nà biān de xìn xī tā yīng gāi zhī dào zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung

gēnkǎiwénbiāndexìn yīnggāizhīdào

Theo thông tin từ phía Kevin, có lẽ anh ta đã biết

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:21
kě shì tā yí dàn sōu suǒ wǒ de wǎng zhàn jiù huì zhī dào wǒ shì jié sēn de jiào liàn

可是他一旦搜索我的网站 就会知道我是杰森的教练

Nhưng một khi anh ta tìm kiếm trang web của tôi thì sẽ biết được tôi là huấn luyện viên của Jason.

LINE 0220:25
PLAYING SCENE
gēn jù kǎi wén nà biān de xìn xī tā yīng gāi zhī dào zì jǐ

根据凯文那边的信息 他应该知道自己

Theo thông tin từ phía Kevin, có lẽ anh ta đã biết

LINE 0320:28
hài
de
rén
shì
shuí

người mình hại chết là ai rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp20:25
TMDB ID285143