Cách dùng "那就是我姐 而且你还没成功" (nà jiù shì wǒ jiě ér qiě nǐ hái méi chéng gōng) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìjiě érqiěháiméichénggōng

là chị tôi mà còn chưa thành công không?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:15
yào bù yào wǒ tí xǐng nǐ nǐ zhè bèi zi zhǐ zhuī guò yí gè nǚ shēng

要不要我提醒你 你这辈子只追过一个女生

Anh có muốn tôi nhắc anh là đời anh mới chỉ theo đuổi một cô gái

LINE 0225:18
PLAYING SCENE
nà jiù shì wǒ jiě ér qiě nǐ hái méi chéng gōng

那就是我姐 而且你还没成功

là chị tôi mà còn chưa thành công không?

LINE 0325:21
nà shì wǒ yāo qiú gāo ér qiě wǒ gēn nǐ shuō a wǒ xiàn zài yǒu jìn bù

那是我要求高 而且我跟你说啊 我现在有进步

Đó là vì tôi có yêu cầu cao. Với cả để tôi nói cho cậu biết. Bây giờ tôi có tiến bộ rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp25:18
TMDB ID285143