Cách dùng "那是我要求高 而且我跟你说啊 我现在有进步" (nà shì wǒ yāo qiú gāo ér qiě wǒ gēn nǐ shuō a wǒ xiàn zài yǒu jìn bù) trong hội thoại tiếng Trung

shìyāoqiúgāo érqiěgēnshuōa xiànzàiyǒujìn

Đó là vì tôi có yêu cầu cao. Với cả để tôi nói cho cậu biết. Bây giờ tôi có tiến bộ rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:18
nà jiù shì wǒ jiě ér qiě nǐ hái méi chéng gōng

那就是我姐 而且你还没成功

là chị tôi mà còn chưa thành công không?

LINE 0225:21
PLAYING SCENE
nà shì wǒ yāo qiú gāo ér qiě wǒ gēn nǐ shuō a wǒ xiàn zài yǒu jìn bù

那是我要求高 而且我跟你说啊 我现在有进步

Đó là vì tôi có yêu cầu cao. Với cả để tôi nói cho cậu biết. Bây giờ tôi có tiến bộ rồi.

LINE 0325:25
tā xiàn zài bù huí wǒ xiāo xī píng jūn cóng shí gè xiǎo shí

她现在不回我消息 平均从十个小时

Bây giờ cô ấy không trả lời tin nhắn của tôi trung bình từ mười giờ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp25:21
TMDB ID285143