Cách dùng "那我们还有一天半的时间 做准备" (nà wǒ men hái yǒu yī tiān bàn de shí jiān zuò zhǔn bèi) trong hội thoại tiếng Trung
那我们还有一天半的时间 做准备
Vậy chúng ta còn một ngày rưỡi nữa để chuẩn bị.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:30
yuē约
le了
hòu后
tiān天
shàng上
wǔ午
shí十
diǎn点
“Hẹn 10 giờ sáng ngày kia.”
LINE 0218:32
PLAYING SCENEnà wǒ men hái yǒu yī tiān bàn de shí jiān zuò zhǔn bèi
那我们还有一天半的时间 做准备
“Vậy chúng ta còn một ngày rưỡi nữa để chuẩn bị.”
LINE 0318:34
nǐ dǎ suàn zěn me zuò wǒ dǎ suàn zuò gè gè rén wǎng zhàn
你打算怎么做 我打算做个个人网站
“Anh định làm thế nào? Tôi định làm một trang web cá nhân,”
Show Information