Cách dùng "你说我那球踢的真还是不错 教练给我那个 不是" (nǐ shuō wǒ nà qiú tī de zhēn hái shì bù cuò jiào liàn gěi wǒ nà ge bú shì) trong hội thoại tiếng Trung
你说我那球踢的真还是不错 教练给我那个 不是
Thầy nói xem, cú sút vừa rồi của em tuyệt lắm đúng không ạ? Cái mà huấn luyện viên cho tôi... Không phải.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:48
PLAYING SCENEnǐ shuō wǒ nà qiú tī de zhēn hái shì bù cuò jiào liàn gěi wǒ nà ge bú shì
你说我那球踢的真还是不错 教练给我那个 不是
“Thầy nói xem, cú sút vừa rồi của em tuyệt lắm đúng không ạ? Cái mà huấn luyện viên cho tôi... Không phải.”
LINE 0201:51
jiào教
liàn练
“Huấn luyện viên.”
Show Information