Cách dùng "是我的错误 她没有做错任何地方" (shì wǒ de cuò wù tā méi yǒu zuò cuò rèn hé dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung

shìdecuò méiyǒuzuòcuòrènfāng

Đó là lỗi của tôi. Cô ấy không làm gì sai cả.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:43
nǐ bù jiè yì ma nà yě shì yīn wèi wǒ bù pèi ràng tā zhēn chéng

你不介意吗 那也是因为我不配让她真诚

việc cô ấy không thật lòng à? Đó cũng là vì tôi không xứng để cô ấy thật lòng với tôi.

LINE 0230:47
PLAYING SCENE
shì wǒ de cuò wù tā méi yǒu zuò cuò rèn hé dì fāng

是我的错误 她没有做错任何地方

Đó là lỗi của tôi. Cô ấy không làm gì sai cả.

LINE 0330:51
zhè
ge
huà
dào
wéi
zhǐ

Chủ đề này kết thúc ở đây đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp30:47
TMDB ID285143