Cách dùng "我没有及时给予他信任和支持" (wǒ méi yǒu jí shí jǐ yǔ tā xìn rèn hé zhī chí) trong hội thoại tiếng Trung

méiyǒushíxìnrènzhīchí

Tôi đã không thể cho cậu ấy sự tin tưởng và hỗ trợ kịp thời.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:34
cuò
de
shì

Người sai là tôi.

LINE 0241:37
PLAYING SCENE
méi
yǒu
shí
xìn
rèn
zhī
chí

Tôi đã không thể cho cậu ấy sự tin tưởng và hỗ trợ kịp thời.

LINE 0341:42
méi
bǎo
hǎo

Tôi đã không bảo vệ được cậu ấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp41:37
TMDB ID285143