Cách dùng "我去煮个咖啡 不是我把这个给你啊" (wǒ qù zhǔ gè kā fēi bú shì wǒ bǎ zhè ge gěi nǐ a) trong hội thoại tiếng Trung

zhǔfēi shìzhègegěia

Tôi đi pha cà phê. Ơ kìa, tôi gửi cái này cho cậu nhé.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:40
jiù
yòng
zhè
zhāng
ba

Cứ dùng mấy bức đó đi.

LINE 0221:42
PLAYING SCENE
wǒ qù zhǔ gè kā fēi bú shì wǒ bǎ zhè ge gěi nǐ a

我去煮个咖啡 不是我把这个给你啊

Tôi đi pha cà phê. Ơ kìa, tôi gửi cái này cho cậu nhé.

LINE 0321:45
nǐ bǎ nà ge gé kōng tóu sòng lán yá dǎ kāi

你把那个隔空投送 蓝牙打开

Cậu bật AirDrop với Bluetooth lên đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp21:42
TMDB ID285143