Cách dùng "我有个笔记本 里面有我的调查结果" (wǒ yǒu gè bǐ jì běn lǐ miàn yǒu wǒ de diào chá jié guǒ) trong hội thoại tiếng Trung

yǒuběn miànyǒudediàochájiéguǒ

Tôi có một quyển sổ ghi chép mà trong đó có ghi lại kết quả điều tra của tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:10
dàn
shì
jīng
yǒu
xiàn线
suǒ
le

Nhưng tôi đã tìm được manh mối rồi.

LINE 0206:12
PLAYING SCENE
wǒ yǒu gè bǐ jì běn lǐ miàn yǒu wǒ de diào chá jié guǒ

我有个笔记本 里面有我的调查结果

Tôi có một quyển sổ ghi chép mà trong đó có ghi lại kết quả điều tra của tôi.

LINE 0306:16
xiān
kàn
kàn

Cô có thể đọc thử trước.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp06:12
TMDB ID285143