Cách dùng "无数人的心血和汗水" (wú shù rén de xīn xuè hé hàn shuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
无数人的心血和汗水
[máu và mồ hồi của vô số người]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:28
shí十
jǐ几
nián年
de的
xīn辛
kǔ苦
“[thì mười mấy năm vất vả,]”
LINE 0223:30
PLAYING SCENEwú无
shù数
rén人
de的
xīn心
xuè血
hé和
hàn汗
shuǐ水
“[máu và mồ hồi của vô số người]”
LINE 0323:32
yòu又
néng能
zěn怎
me么
yàng样
ne呢
“[cũng có là gì đâu chứ.]”
Show Information