Cách dùng "这件事情和我脱不了干系" (zhè jiàn shì qíng hé wǒ tuō bù liǎo gān xì) trong hội thoại tiếng Trung
这件事情和我脱不了干系
Chuyện này có liên quan tới tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:03
wáng王
fǎ法
“Vương Pháp.”
LINE 0212:05
PLAYING SCENEzhè这
jiàn件
shì事
qíng情
hé和
wǒ我
tuō脱
bù不
liǎo了
gān干
xì系
“Chuyện này có liên quan tới tôi”
LINE 0312:08
wǒ我
xiǎng想
hé和
nǐ你
yì一
qǐ起
qù去
diào调
chá查
“nên tôi muốn điều tra cùng với anh.”
Show Information