Cách dùng "并且呢 你必须要明确告诉他们 不能外传" (bìng qiě ne nǐ bì xū yào míng què gào sù tā men bù néng wài zhuàn) trong hội thoại tiếng Trung

bìngqiěne yàomíngquègàomen néngwàizhuàn

Và em phải nói rõ với họ Không được để lộ ra ngoài

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:13
jiù
gěi
men

Thì em cứ đưa cho họ

LINE 0214:14
PLAYING SCENE
bìng qiě ne nǐ bì xū yào míng què gào sù tā men bù néng wài zhuàn

并且呢 你必须要明确告诉他们 不能外传

Và em phải nói rõ với họ Không được để lộ ra ngoài

LINE 0314:19
dāng rán le chú le tā men liǎng gè zhī wài yě yǒu kě néng hái huì chū xiàn

当然了 除了他们两个之外 也有可能还会出现

Tất nhiên, ngoài hai người đó ra Cũng có thể sẽ còn xuất hiện

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp14:14
TMDB ID273129